Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24481 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nghĩa
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 051******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 24482 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 052******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 24483 |
Họ tên:
Phạm Bá Việt
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 044******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24484 |
Họ tên:
Lương Văn Khánh
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 004******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24485 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 038******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24486 |
Họ tên:
Đỗ Huy Tuyền
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 038******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24487 |
Họ tên:
Chung Vẹn
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 086******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24488 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 046******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24489 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Mẫn
Ngày sinh: 27/06/1994 Thẻ căn cước: 075******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24490 |
Họ tên:
Đặng Đình Thanh Toàn
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 092******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/12/1993 Thẻ căn cước: 038******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 24492 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Tấn Đạt
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 083******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24493 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 030******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 24494 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thiên Hằng
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 056******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động |
|
||||||||||||
| 24495 |
Họ tên:
Phạm Đình Khương
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 054******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24496 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Tùng
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 040******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24497 |
Họ tên:
Đồng Văn Hải
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 042******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24498 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 049******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24499 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Mẫn
Ngày sinh: 19/12/1996 Thẻ căn cước: 048******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24500 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nhựt
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 049******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
