Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24461 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH THI
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 094******232 Trình độ chuyên môn: Đại học Kiến trúc TP HCM |
|
||||||||||||
| 24462 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGUYỆN
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 094******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24463 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN KHANH
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 094******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24464 |
Họ tên:
Trần Trung Anh
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24465 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24466 |
Họ tên:
Lê Công Đức
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 24467 |
Họ tên:
Lê Trọng Hùng
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24468 |
Họ tên:
Lê Quang Tùng
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 038******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24469 |
Họ tên:
Trần Đình Tiến
Ngày sinh: 10/05/1971 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24470 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 084******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24471 |
Họ tên:
Lê Quốc Trọng
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 093******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng (xây dựng cầu - đường bộ) |
|
||||||||||||
| 24472 |
Họ tên:
Lê Đức Hiền
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 077******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24473 |
Họ tên:
Hồ Minh Thắng
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 070******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24474 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Hưng
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 051******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24475 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1971 Thẻ căn cước: 037******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 24476 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Khương
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 075******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24477 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Niên
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 24478 |
Họ tên:
Tô Văn Tính
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 087******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24479 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huân
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 042******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24480 |
Họ tên:
Phan Thị An
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 040******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
