Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24441 |
Họ tên:
Hoàng Tuệ Đăng
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 054******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24442 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 075******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24443 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khôi
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 093******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 24444 |
Họ tên:
Phạm Viết Linh
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 040******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 24445 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 042******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 24446 |
Họ tên:
Đặng Trọng Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24447 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vinh
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 24448 |
Họ tên:
Lê Kim Quang
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 052******383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 24449 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 11/01/1981 Thẻ căn cước: 075******622 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24450 |
Họ tên:
Hồ Kim Tùng
Ngày sinh: 26/11/1980 Thẻ căn cước: 072******927 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 24451 |
Họ tên:
Trương Văn Đông
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 054******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24452 |
Họ tên:
Bùi Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 051******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24453 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khanh
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 056******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24454 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Viên
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 051******074 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Nhiệt - Lạnh (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 24455 |
Họ tên:
Võ Văn Nhất
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 051******357 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24456 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thiện
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 008******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24457 |
Họ tên:
Võ Duy Khánh
Ngày sinh: 07/05/1989 Thẻ căn cước: 087******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 24458 |
Họ tên:
VŨ TIẾN HOÀNG
Ngày sinh: 18/09/1998 Thẻ căn cước: 022******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24459 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH QUYỀN
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 24460 |
Họ tên:
KHƯU THOẠI LÂN
Ngày sinh: 31/01/1979 Thẻ căn cước: 094******806 Trình độ chuyên môn: Đại học Công nghệ TP HCM |
|
