Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24421 |
Họ tên:
Trần Quang Tâm
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 24422 |
Họ tên:
ĐẶNG HÙNG VĨ
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 24423 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 08/01/1963 Thẻ căn cước: 031******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 24424 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 033******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 025******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24426 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 037******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24427 |
Họ tên:
Dương Thị Dung
Ngày sinh: 29/09/1998 Hộ chiếu: E00***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển – Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24428 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24429 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24430 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sương
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 042******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24431 |
Họ tên:
Dương Xuân Như
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 037******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24432 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hàn
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 24433 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1969 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Bằng kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24434 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24435 |
Họ tên:
Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24437 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24438 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 24439 |
Họ tên:
Trương Văn Tài
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 060******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24440 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bút
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 051******456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
