Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24381 |
Họ tên:
Trương Hoàng Tuấn Khanh
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 080******748 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24382 |
Họ tên:
Bùi Minh Luân
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 080******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24383 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hiếu
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 080******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24384 |
Họ tên:
Trương Hiền Duẩn
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 080******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24385 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 082******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24386 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Thư
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 080******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24387 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 080******287 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24388 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 087******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24389 |
Họ tên:
Đặng Thiện Thanh
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 080******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24390 |
Họ tên:
Ngô Văn Trọng
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24391 |
Họ tên:
Mai Thanh Thiện
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24392 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 045******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 24393 |
Họ tên:
Đào Đoàn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 23/01/1998 Thẻ căn cước: 075******571 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24394 |
Họ tên:
Phan Văn Hy
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 075******842 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24395 |
Họ tên:
Trương Thị Hoa
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD&QLDA |
|
||||||||||||
| 24396 |
Họ tên:
Phan Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 052******297 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 24397 |
Họ tên:
Trương Hữu Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 24398 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiến
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 077******434 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 24399 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức Vương
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 092******171 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 24400 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Phương Nguyên
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 075******463 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
