Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2421 |
Họ tên:
Trần Trung Giang
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 051******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2422 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lập
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 091******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2423 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 068******758 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2424 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuân
Ngày sinh: 24/06/1993 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện lạnh |
|
||||||||||||
| 2425 |
Họ tên:
Trần Quốc Trạng
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 091******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy-thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 2426 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 30/03/2001 Thẻ căn cước: 079******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2427 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 082******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2428 |
Họ tên:
Võ Thành Long
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 068******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2429 |
Họ tên:
Trịnh Lương Huy
Ngày sinh: 28/12/1994 Thẻ căn cước: 068******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2430 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 2431 |
Họ tên:
Lê Đoàn Huy
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 077******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2432 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hưng
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 042******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2433 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 042******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2434 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 042******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2435 |
Họ tên:
Võ Trần Thịnh
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 042******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 2436 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 042******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2437 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 075******655 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CSHT |
|
||||||||||||
| 2438 |
Họ tên:
Lê Đức Sơn
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 042******181 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 2439 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 30/10/2000 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 2440 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 087******482 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
