Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24341 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 030******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24342 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24343 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24344 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 030******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24345 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24346 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24347 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 08/01/1996 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 24348 |
Họ tên:
Tăng Xuân Thức
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24349 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 033******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24350 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 030******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24351 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Vân
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 030******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24352 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Hồng Giang
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 030******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24353 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp đô thị |
|
||||||||||||
| 24354 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 30/08/1989 Thẻ căn cước: 030******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 24355 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 038******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24356 |
Họ tên:
Dương Đức Trung
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24357 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24358 |
Họ tên:
Bùi Thuý Doan
Ngày sinh: 12/03/1982 Thẻ căn cước: 030******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - Th.s Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 24359 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiền
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 030******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 24360 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI PHÚC
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 087******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
