Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24301 |
Họ tên:
LÊ MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 068******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24302 |
Họ tên:
ĐOÀN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 049******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24303 |
Họ tên:
TRẦN NGUYỄN NHẬT CƯỜNG
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 068******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 24304 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨNH LÂN
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 068******169 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24305 |
Họ tên:
TRẦN ANH MINH TRIẾT
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 068******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 24306 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO HỮU THỊNH
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24307 |
Họ tên:
VŨ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24308 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ DINH
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 068******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24309 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG MINH KHA
Ngày sinh: 05/07/1977 Thẻ căn cước: 046******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24310 |
Họ tên:
NGÔ MINH CHÍNH
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 045******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24311 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUẤN
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 045******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24312 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI HÒA
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 068******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24313 |
Họ tên:
ĐÀO NGUYỄN HOÀNG ANH
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 068******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24314 |
Họ tên:
HUỲNH THANH SANG
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 068******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24315 |
Họ tên:
Ngô Trọng Lũy
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 054******216 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24316 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Văn
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 054******032 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 24317 |
Họ tên:
Phan Kim Quang
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 082******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24318 |
Họ tên:
Trần Tôn Duy
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 091******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24319 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 091******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24320 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 082******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
