Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24281 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24282 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 24283 |
Họ tên:
Trần Quang Hán
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24284 |
Họ tên:
Trần Quốc Trọng
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 24285 |
Họ tên:
Hoàng Đình Phương
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24286 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24287 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Như
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24289 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24290 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24291 |
Họ tên:
Đào Quang Minh
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 031******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24292 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 035******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24293 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24294 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24295 |
Họ tên:
Kiều Mạnh Thoan
Ngày sinh: 16/03/1999 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24296 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hưng
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 036******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24297 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24298 |
Họ tên:
Bùi Minh Vương
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24299 |
Họ tên:
Dương Khánh Tùng
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 037******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24300 |
Họ tên:
K’GUIS
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 068******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
