Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24261 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24262 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 037******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24263 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 037******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 24264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 037******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 24265 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 037******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 24266 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 046******786 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 24267 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thoại
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 046******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 24268 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Đại Thắng
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 042******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24269 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Văn
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 083******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24270 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Giác
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 075******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 052******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 049******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24273 |
Họ tên:
Võ Đình Hiếu
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 049******434 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 24274 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Cường
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24275 |
Họ tên:
Phạm Bảo Toàn
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 080******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24276 |
Họ tên:
Đoàn Viết Cường
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24277 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bình
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 051******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24278 |
Họ tên:
Trần Xuân Phát
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 079******132 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 24279 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh Quang
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 051******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24280 |
Họ tên:
Vũ Tiến Trung
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
