Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24241 |
Họ tên:
PHAN THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 082******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24242 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN TOÀN
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 033******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24243 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 026******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 24244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 082******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24245 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiền
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 087******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24246 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 091******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 24247 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tường
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 080******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24248 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 079******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24249 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vương
Ngày sinh: 11/07/1995 Thẻ căn cước: 072******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 24250 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 060******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 24251 |
Họ tên:
NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 096******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 24252 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 01/12/1975 Thẻ căn cước: 060******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 24253 |
Họ tên:
Đỗ Đình Mạnh
Ngày sinh: 05/05/1964 Thẻ căn cước: 049******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24254 |
Họ tên:
Thái Duy Tân
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 060******370 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24255 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khải
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 060******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24256 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Quý
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 077******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24257 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/04/1993 Thẻ căn cước: 077******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24258 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bàng
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 024******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24259 |
Họ tên:
Tô Mã Lưu
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 038******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24260 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 037******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
