Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24221 |
Họ tên:
Lê Tấn Huân
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 051******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 24222 |
Họ tên:
Đào Đức Trí
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 051******585 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24223 |
Họ tên:
Bùi Tấn Thọ
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 051******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24224 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 051******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24225 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tuấn
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 077******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24226 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuận
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 046******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24227 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vũ
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 075******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 24228 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1972 Thẻ căn cước: 042******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24229 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 095******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24230 |
Họ tên:
Oách Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 17/04/1973 Thẻ căn cước: 064******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 24231 |
Họ tên:
Phạm Lộc
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 077******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 24232 |
Họ tên:
Mai Trọng Tiến
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 042******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24233 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghiêm
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 083******701 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biền
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 030******736 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 24235 |
Họ tên:
Đinh Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 051******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24236 |
Họ tên:
Đào Chin Đa
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 052******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24237 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 24238 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 084******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 24239 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 091******559 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24240 |
Họ tên:
THẠCH CHIÊU
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 094******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
