Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24181 |
Họ tên:
Trà Dương Xuân Phát
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 058******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 24183 |
Họ tên:
Lê Trung Kiệt
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24184 |
Họ tên:
Ngô Xuân Công
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 054******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24185 |
Họ tên:
Bành Mạnh Khánh
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24186 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 086******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24187 |
Họ tên:
Phạm Đức An
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 091******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24188 |
Họ tên:
Đào Phương Duy
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 079******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 075******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24190 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Tạo
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 052******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24191 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 24192 |
Họ tên:
Trần Phước Ký
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 091******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24193 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 27/07/1980 Thẻ căn cước: 079******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24194 |
Họ tên:
Hứa Thành Được
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 094******691 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 24195 |
Họ tên:
Lê Thanh Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 049******523 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 24196 |
Họ tên:
Phan Hữu Nghị
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 092******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 24197 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24198 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vinh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 077******316 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 24199 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 036******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24200 |
Họ tên:
Vũ Thiên Thư
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 079******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
