Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2401 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 06/06/1999 Thẻ căn cước: 082******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2402 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Thình
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 044******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2403 |
Họ tên:
Hà Trung Tính
Ngày sinh: 06/08/2001 Thẻ căn cước: 080******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2404 |
Họ tên:
Phạm Tiến Sỹ
Ngày sinh: 22/09/1973 Thẻ căn cước: 036******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2405 |
Họ tên:
Lê Trịnh Tú Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2406 |
Họ tên:
Trần Văn Luân
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 064******808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 031******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 2408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 046******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2409 |
Họ tên:
Phan Minh Sang
Ngày sinh: 06/10/1980 Thẻ căn cước: 052******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2410 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khải
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 086******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2411 |
Họ tên:
Trần Hữu Rôn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 046******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2412 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 02/12/1975 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 2413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 20/05/1973 Thẻ căn cước: 037******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2414 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 14/03/2000 Thẻ căn cước: 083******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2415 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 058******689 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2416 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thái
Ngày sinh: 03/07/1978 Thẻ căn cước: 082******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2417 |
Họ tên:
Mai Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 044******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 2418 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tiến
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 056******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2419 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Nhất
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 051******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 2420 |
Họ tên:
Truyện Hoàng Nhật Duy
Ngày sinh: 12/09/1999 Thẻ căn cước: 083******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
