Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2401 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 052******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 2402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 054******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2403 |
Họ tên:
Phan Minh Tiến
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 091******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 2404 |
Họ tên:
Lê Duy Mạnh
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2405 |
Họ tên:
Trần Minh Hơn
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 054******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 2406 |
Họ tên:
Trần Chế Phong
Ngày sinh: 27/10/1998 Thẻ căn cước: 074******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2407 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Huy
Ngày sinh: 03/09/1999 Thẻ căn cước: 060******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 2408 |
Họ tên:
Cao Hồng Lảnh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2409 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2410 |
Họ tên:
Nguyễn Tốc Thắng
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 054******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2411 |
Họ tên:
Văn Công Danh
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 046******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 2412 |
Họ tên:
Mai Hoàng Hà
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 089******752 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2413 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phi
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 049******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2414 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 046******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2415 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 058******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2416 |
Họ tên:
Lê Thông
Ngày sinh: 19/11/1991 Thẻ căn cước: 058******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2417 |
Họ tên:
Ngô Đăng Khoa
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 084******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2418 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 046******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 052******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2420 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quang
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 066******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường ) |
|
