Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24121 |
Họ tên:
Ngô Trọng Lũy
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 054******216 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24122 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Văn
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 054******032 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 24123 |
Họ tên:
Phan Kim Quang
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 082******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24124 |
Họ tên:
Trần Tôn Duy
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 091******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24125 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 091******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24126 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 082******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24127 |
Họ tên:
Phạm Thị Vân Hà
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 031******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24128 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lâm
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24129 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 046******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24130 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 075******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24131 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Loan
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 027******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ sư Kinh tế Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24132 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nhựt An
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 096******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 24133 |
Họ tên:
Lê Minh Đượm
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 093******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24134 |
Họ tên:
Giang Thanh Hà
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 091******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24135 |
Họ tên:
Võ Hoàng Phong
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 083******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 24136 |
Họ tên:
Nguyễn Như Long
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 24137 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 24138 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 13/06/1996 Thẻ căn cước: 056******991 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24139 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24140 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thảo
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
