Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24081 |
Họ tên:
Phạm Bảo Toàn
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 080******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 24082 |
Họ tên:
Đoàn Viết Cường
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 24083 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bình
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 051******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 24084 |
Họ tên:
Trần Xuân Phát
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 079******132 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 24085 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh Quang
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 051******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24086 |
Họ tên:
Vũ Tiến Trung
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 24087 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 08/01/1984 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24088 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 036******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 24089 |
Họ tên:
Trần Quang Hán
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24090 |
Họ tên:
Trần Quốc Trọng
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 24091 |
Họ tên:
Hoàng Đình Phương
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 24092 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24093 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Như
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24095 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 24096 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24097 |
Họ tên:
Đào Quang Minh
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 031******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 035******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24099 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24100 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
