Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24061 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24062 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sương
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 042******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24063 |
Họ tên:
Dương Xuân Như
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 037******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24064 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hàn
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 24065 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/09/1969 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Bằng kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 24066 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24067 |
Họ tên:
Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24069 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 040******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24070 |
Họ tên:
Lê Thị Ánh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 24071 |
Họ tên:
Trương Văn Tài
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 060******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24072 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bút
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 051******456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 24073 |
Họ tên:
Hoàng Tuệ Đăng
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 054******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 24074 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 075******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24075 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khôi
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 093******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 24076 |
Họ tên:
Phạm Viết Linh
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 040******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 24077 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 042******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 24078 |
Họ tên:
Đặng Trọng Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 24079 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vinh
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 052******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 24080 |
Họ tên:
Lê Kim Quang
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 052******383 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật Nhiệt - Máy lạnh |
|
