Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24041 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khuê
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 044******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Thạc sĩ Quản Lý Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 24042 |
Họ tên:
Trịnh Phương Thùy
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 24043 |
Họ tên:
Quế Văn Thái
Ngày sinh: 28/06/1998 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24044 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 052******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24045 |
Họ tên:
Lê Huy Báo
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 24046 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngự
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 273***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 24047 |
Họ tên:
Lê Khắc Giang
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 040******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24048 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 075******247 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24049 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: KS Điện- Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 24050 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hoài Thuyên
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 060******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 24051 |
Họ tên:
Phạm Trung Trực
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 082******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24052 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 075******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 24053 |
Họ tên:
Trần Quang Tâm
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 24054 |
Họ tên:
ĐẶNG HÙNG VĨ
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 24055 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 08/01/1963 Thẻ căn cước: 031******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 24056 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 033******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24057 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 025******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24058 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 037******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 24059 |
Họ tên:
Dương Thị Dung
Ngày sinh: 29/09/1998 Hộ chiếu: E00***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển – Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 24060 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
