Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 24021 |
Họ tên:
Đặng Thiện Thanh
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 080******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24022 |
Họ tên:
Ngô Văn Trọng
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 24023 |
Họ tên:
Mai Thanh Thiện
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 082******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 24024 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 045******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 24025 |
Họ tên:
Đào Đoàn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 23/01/1998 Thẻ căn cước: 075******571 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24026 |
Họ tên:
Phan Văn Hy
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 075******842 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 24027 |
Họ tên:
Trương Thị Hoa
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD&QLDA |
|
||||||||||||
| 24028 |
Họ tên:
Phan Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 10/10/1998 Thẻ căn cước: 052******297 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 24029 |
Họ tên:
Trương Hữu Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 24030 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiến
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 077******434 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 24031 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức Vương
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 092******171 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 24032 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Phương Nguyên
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 075******463 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 24033 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 052******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 24034 |
Họ tên:
HỒ PHƯƠNG ÍCH
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 052******830 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 24035 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LÊ TẤN
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 052******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24036 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUANG
Ngày sinh: 09/06/1995 Thẻ căn cước: 052******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 24037 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HIỆP
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 052******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 24038 |
Họ tên:
Dương Anh Vũ
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 058******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 24039 |
Họ tên:
Lê Văn Sinh
Ngày sinh: 20/12/1975 Thẻ căn cước: 038******128 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 24040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 077******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
