Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23981 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 033******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23982 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 030******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23983 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Vân
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 030******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23984 |
Họ tên:
Nguyễn Thuý Hồng Giang
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 030******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23985 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm nghiệp đô thị |
|
||||||||||||
| 23986 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 30/08/1989 Thẻ căn cước: 030******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23987 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 038******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23988 |
Họ tên:
Dương Đức Trung
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 030******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23989 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thành
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23990 |
Họ tên:
Bùi Thuý Doan
Ngày sinh: 12/03/1982 Thẻ căn cước: 030******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - Th.s Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23991 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiền
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 030******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 23992 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI PHÚC
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 087******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23993 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ QUÍ
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 087******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 23994 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC PHÁT ĐẠT
Ngày sinh: 23/11/1999 Thẻ căn cước: 089******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23995 |
Họ tên:
TRẦN NGUYÊN NHIỆM
Ngày sinh: 09/07/1969 Thẻ căn cước: 089******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23996 |
Họ tên:
TRẦN PHÚ CƯỜNG
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 089******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23997 |
Họ tên:
TRỊNH THANH NHỰT
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 089******560 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23998 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nhân
Ngày sinh: 13/02/1976 Thẻ căn cước: 046******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23999 |
Họ tên:
Trần Quang Lân
Ngày sinh: 21/04/1996 Thẻ căn cước: 046******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 24000 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phóng
Ngày sinh: 20/05/1978 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
