Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2381 |
Họ tên:
Võ Quý Sơn
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 045******023 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2382 |
Họ tên:
Phan Thanh Tú
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 066******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 2383 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Minh Thiện
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 091******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2384 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Vinh
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2385 |
Họ tên:
Lâm Minh Tính
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 058******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2386 |
Họ tên:
Hồ Quang Phúc
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 037******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2387 |
Họ tên:
Đinh Văn Phú
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 040******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2388 |
Họ tên:
Bùi Tá Cầu
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 051******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2389 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mỹ
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 060******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2390 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phú
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 079******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2391 |
Họ tên:
Dương Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 089******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2392 |
Họ tên:
Tô Văn Thành Vương
Ngày sinh: 17/06/1994 Thẻ căn cước: 060******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2393 |
Họ tên:
Thân Hoài Nam
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 066******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 2394 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 082******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2395 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Đang
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 091******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2396 |
Họ tên:
Trần Văn Sang
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2397 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Sơn
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 087******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ sư thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2398 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2399 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trinh
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 054******010 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2400 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 038******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
