Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2381 |
Họ tên:
Bùi Việt Trung
Ngày sinh: 22/02/1978 Thẻ căn cước: 082******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2382 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 080******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2383 |
Họ tên:
Lê Minh Khánh
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 052******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2384 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thật
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 082******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2385 |
Họ tên:
Võ Đức Thiên
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 082******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2386 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Triết
Ngày sinh: 04/07/1997 Thẻ căn cước: 077******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2387 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1997 Thẻ căn cước: 093******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2388 |
Họ tên:
Bạch Bá Lực
Ngày sinh: 19/03/1994 Thẻ căn cước: 049******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2389 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 060******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2390 |
Họ tên:
Từ Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 074******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2391 |
Họ tên:
Vũ Văn Thía
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 064******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2392 |
Họ tên:
Trần Vũ Lê Minh
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 079******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2393 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 066******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2394 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Bình
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 058******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2395 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 20/08/2000 Thẻ căn cước: 091******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2396 |
Họ tên:
Hồng Tuấn Dũng
Ngày sinh: 27/10/1966 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2397 |
Họ tên:
Hồ Đình Văn
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 077******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2398 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 046******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 2399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Truyền
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 052******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2400 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 079******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
