Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 221 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Quang Linh
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 222 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuyên
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 223 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Sơn
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 074******004 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 224 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 054******917 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 225 |
Họ tên:
Năng Xuân Cường
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 058******831 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 226 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 087******149 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 227 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Dương
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 087******766 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 228 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 045******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 229 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thọ
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 230 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 03/09/1974 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Cao Đẳng ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 231 |
Họ tên:
Lê Thiện Khánh
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 045******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 232 |
Họ tên:
Văn Công Thiên
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 233 |
Họ tên:
Bùi Công Hoan
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 234 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 066******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 235 |
Họ tên:
Chu Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 042******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 236 |
Họ tên:
Dương Văn Thuỳ
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 037******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 237 |
Họ tên:
Hạ Văn Nam
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 026******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 238 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đại
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 239 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 027******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 240 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Dương
Ngày sinh: 02/07/1991 Thẻ căn cước: 062******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
