Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 221 |
Họ tên:
Lữ Hoàng Lâm
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 049******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 222 |
Họ tên:
Ngô Anh Cương
Ngày sinh: 18/11/1975 Thẻ căn cước: 026******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 223 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1975 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình cầu - đường |
|
||||||||||||
| 224 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 19/11/1998 Thẻ căn cước: 030******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 225 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 001******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 227 |
Họ tên:
Đỗ Yến Nhi
Ngày sinh: 24/12/2000 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 228 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 229 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 230 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 231 |
Họ tên:
Trần Xuân Hải
Ngày sinh: 21/07/2000 Thẻ căn cước: 022******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 232 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 16/08/1997 Thẻ căn cước: 037******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 233 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 022******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 234 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 235 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 07/10/2000 Thẻ căn cước: 025******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 236 |
Họ tên:
Lê Minh Cường
Ngày sinh: 21/10/1963 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 237 |
Họ tên:
Chu Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/01/2000 Thẻ căn cước: 035******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 238 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 239 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 036******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 240 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Mạnh
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
