Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 221 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Song
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 084******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 222 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nghị
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 087******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 223 |
Họ tên:
Lê Công Bảo
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 044******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 224 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 225 |
Họ tên:
Đặng Vũ Tuấn
Ngày sinh: 26/09/1999 Thẻ căn cước: 066******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 226 |
Họ tên:
Cao Lâm Quốc Sơn
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 089******524 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 227 |
Họ tên:
Đặng Thái Bảo
Ngày sinh: 11/10/1966 Thẻ căn cước: 089******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 228 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 082******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 229 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Đạt
Ngày sinh: 03/02/1999 Thẻ căn cước: 062******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 230 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 045******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 075******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 232 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hiệp
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 052******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 233 |
Họ tên:
Lâm Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 075******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 234 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 31/03/1999 Thẻ căn cước: 080******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 235 |
Họ tên:
Đặng PHú Tường
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 087******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 236 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà My
Ngày sinh: 07/01/2000 Thẻ căn cước: 060******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 237 |
Họ tên:
Võ Minh Kiệt
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 051******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 238 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 11/09/1982 Thẻ căn cước: 054******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 239 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 02/09/1972 Thẻ căn cước: 037******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT. |
|
||||||||||||
| 240 |
Họ tên:
Trần Minh Trang
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 068******234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Đại học YERSIN Đà Lạt |
|
