Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23961 |
Họ tên:
Võ Hoàng Phong
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 083******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 23962 |
Họ tên:
Nguyễn Như Long
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23963 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23964 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 13/06/1996 Thẻ căn cước: 056******991 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23965 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23966 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thảo
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 23967 |
Họ tên:
Hoàng Minh Long
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 038******935 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23968 |
Họ tên:
Lê Đặng Hoàng Phúc
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 079******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23969 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Gia Bảo
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 079******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23970 |
Họ tên:
Dương Văn Định
Ngày sinh: 20/06/1977 Thẻ căn cước: 082******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 23971 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 006******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23972 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đạt
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 035******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23973 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 030******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23974 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23975 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23976 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 030******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23977 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23978 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23979 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 08/01/1996 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 23980 |
Họ tên:
Tăng Xuân Thức
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
