Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23941 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG MINH KHA
Ngày sinh: 05/07/1977 Thẻ căn cước: 046******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23942 |
Họ tên:
NGÔ MINH CHÍNH
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 045******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23943 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUẤN
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 045******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23944 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI HÒA
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 068******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23945 |
Họ tên:
ĐÀO NGUYỄN HOÀNG ANH
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 068******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23946 |
Họ tên:
HUỲNH THANH SANG
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 068******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23947 |
Họ tên:
Ngô Trọng Lũy
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 054******216 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23948 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Văn
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 054******032 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 23949 |
Họ tên:
Phan Kim Quang
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 082******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23950 |
Họ tên:
Trần Tôn Duy
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 091******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23951 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 091******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23952 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 082******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23953 |
Họ tên:
Phạm Thị Vân Hà
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 031******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23954 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lâm
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 049******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23955 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 046******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23956 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 075******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23957 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Loan
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 027******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ sư Kinh tế Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23958 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nhựt An
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 096******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23959 |
Họ tên:
Lê Minh Đượm
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 093******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23960 |
Họ tên:
Giang Thanh Hà
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 091******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
