Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23921 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23922 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 036******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23923 |
Họ tên:
Đào Quang Minh
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 031******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 035******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23925 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23926 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23927 |
Họ tên:
Kiều Mạnh Thoan
Ngày sinh: 16/03/1999 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23928 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hưng
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 036******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23929 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23930 |
Họ tên:
Bùi Minh Vương
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23931 |
Họ tên:
Dương Khánh Tùng
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 037******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23932 |
Họ tên:
K’GUIS
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 068******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 23933 |
Họ tên:
LÊ MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 068******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23934 |
Họ tên:
ĐOÀN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 049******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23935 |
Họ tên:
TRẦN NGUYỄN NHẬT CƯỜNG
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 068******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 23936 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨNH LÂN
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 068******169 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23937 |
Họ tên:
TRẦN ANH MINH TRIẾT
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 068******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23938 |
Họ tên:
NGUYỄN CAO HỮU THỊNH
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23939 |
Họ tên:
VŨ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23940 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ DINH
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 068******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
