Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
23921 Họ tên: Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 14/12/1984
Thẻ căn cước: 036******660
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188111 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 04/05/2029
23922 Họ tên: Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/10/1985
Thẻ căn cước: 036******377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 04/05/2029
23923 Họ tên: Đào Quang Minh
Ngày sinh: 21/04/1992
Thẻ căn cước: 031******230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188109 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT III 04/05/2029
NAD-00188109 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 04/05/2029
23924 Họ tên: Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 17/10/1984
Thẻ căn cước: 035******641
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188108 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông Đường bộ III 04/05/2029
NAD-00188108 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 04/05/2029
23925 Họ tên: Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 22/05/1987
Thẻ căn cước: 036******777
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188107 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 04/05/2029
23926 Họ tên: Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 11/12/1989
Thẻ căn cước: 036******371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188106 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 04/05/2029
23927 Họ tên: Kiều Mạnh Thoan
Ngày sinh: 16/03/1999
Thẻ căn cước: 001******844
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188105 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT III 04/05/2029
NAD-00188105 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 12/06/2029
23928 Họ tên: Phạm Hồng Hưng
Ngày sinh: 03/10/1980
Thẻ căn cước: 036******631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 04/05/2029
23929 Họ tên: Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 10/11/1979
Thẻ căn cước: 036******850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188103 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông Đường bộ III 04/05/2029
NAD-00188103 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 04/05/2029
23930 Họ tên: Bùi Minh Vương
Ngày sinh: 15/03/1992
Thẻ căn cước: 036******805
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188102 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 04/05/2029
NAD-00188102 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/05/2029
23931 Họ tên: Dương Khánh Tùng
Ngày sinh: 01/05/1988
Thẻ căn cước: 037******172
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00188101 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 04/05/2029
23932 Họ tên: K’GUIS
Ngày sinh: 01/02/1987
Thẻ căn cước: 068******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188100 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 03/05/2029
LAD-00188100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 03/05/2029
23933 Họ tên: LÊ MẠNH TIẾN
Ngày sinh: 17/11/1997
Thẻ căn cước: 068******050
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188099 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 03/05/2029
23934 Họ tên: ĐOÀN THỊ HẰNG
Ngày sinh: 07/07/1994
Thẻ căn cước: 049******902
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188098 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng hệ thống giao thông III 03/05/2029
LAD-00188098 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 31/07/2029
23935 Họ tên: TRẦN NGUYỄN NHẬT CƯỜNG
Ngày sinh: 16/02/1990
Thẻ căn cước: 068******411
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nhà công nghiệp III 03/05/2029
23936 Họ tên: NGUYỄN VĨNH LÂN
Ngày sinh: 10/01/1996
Thẻ căn cước: 068******169
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ III 03/05/2029
23937 Họ tên: TRẦN ANH MINH TRIẾT
Ngày sinh: 03/08/1994
Thẻ căn cước: 068******741
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188095 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 03/05/2029
LAD-00188095 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông đường bộ III 03/05/2029
23938 Họ tên: NGUYỄN CAO HỮU THỊNH
Ngày sinh: 20/04/1998
Thẻ căn cước: 068******708
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ III 03/05/2029
23939 Họ tên: VŨ VĂN ĐỒNG
Ngày sinh: 15/09/1983
Thẻ căn cước: 001******522
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188093 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ III 03/05/2029
LAD-00188093 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 03/05/2029
23940 Họ tên: NGUYỄN QUÝ DINH
Ngày sinh: 02/08/1995
Thẻ căn cước: 068******036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00188092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 03/05/2029
LAD-00188092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 03/05/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn