Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23881 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vương
Ngày sinh: 11/07/1995 Thẻ căn cước: 072******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 23882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 060******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 23883 |
Họ tên:
NGÔ MINH TUẤN
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 096******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 23884 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 01/12/1975 Thẻ căn cước: 060******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 23885 |
Họ tên:
Đỗ Đình Mạnh
Ngày sinh: 05/05/1964 Thẻ căn cước: 049******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23886 |
Họ tên:
Thái Duy Tân
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 060******370 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23887 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khải
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 060******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23888 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Quý
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 077******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23889 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/04/1993 Thẻ căn cước: 077******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23890 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bàng
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 024******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 23891 |
Họ tên:
Tô Mã Lưu
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 038******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23892 |
Họ tên:
Trần Thị Linh
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 037******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23893 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23894 |
Họ tên:
Trần Hữu Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 037******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23895 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 037******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 23896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 037******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 23897 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 037******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 23898 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 046******786 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23899 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thoại
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 046******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 23900 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Đại Thắng
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 042******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
