Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23861 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 095******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23862 |
Họ tên:
Oách Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 17/04/1973 Thẻ căn cước: 064******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 23863 |
Họ tên:
Phạm Lộc
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 077******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23864 |
Họ tên:
Mai Trọng Tiến
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 042******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23865 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghiêm
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 083******701 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biền
Ngày sinh: 05/12/1978 Thẻ căn cước: 030******736 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 23867 |
Họ tên:
Đinh Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 051******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23868 |
Họ tên:
Đào Chin Đa
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 052******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23869 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23870 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 084******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 23871 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 091******559 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23872 |
Họ tên:
THẠCH CHIÊU
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 094******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23873 |
Họ tên:
PHAN THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 082******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23874 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN TOÀN
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 033******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23875 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 026******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 23876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 082******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23877 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiền
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 087******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23878 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 091******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 23879 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tường
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 080******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23880 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 079******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
