Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 075******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23822 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Tạo
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 052******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23823 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23824 |
Họ tên:
Trần Phước Ký
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 091******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23825 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 27/07/1980 Thẻ căn cước: 079******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23826 |
Họ tên:
Hứa Thành Được
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 094******691 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 23827 |
Họ tên:
Lê Thanh Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 049******523 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 23828 |
Họ tên:
Phan Hữu Nghị
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 092******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23829 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23830 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vinh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 077******316 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật; Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 23831 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 036******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23832 |
Họ tên:
Vũ Thiên Thư
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 079******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23833 |
Họ tên:
Vương Thành Nhơn
Ngày sinh: 27/11/1975 Thẻ căn cước: 079******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23834 |
Họ tên:
Phạm Lôi Bằng
Ngày sinh: 15/07/1969 Thẻ căn cước: 079******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 23835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 052******094 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23836 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 079******907 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23837 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Xuyên
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 086******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 23838 |
Họ tên:
Trương Công Thảo
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 082******462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 23839 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 079******187 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 23840 |
Họ tên:
Đinh Văn Quang
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 068******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
