Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23801 |
Họ tên:
Trần Công Danh
Ngày sinh: 06/05/1989 Thẻ căn cước: 060******398 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23802 |
Họ tên:
Phạm Hồng Huân
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 060******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23803 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 060******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23804 |
Họ tên:
Lương Thanh Châu
Ngày sinh: 06/06/1975 Thẻ căn cước: 060******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23805 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 060******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23806 |
Họ tên:
Đặng Duy Trường
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 060******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 23807 |
Họ tên:
Phan Huy Bảo
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 082******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 23808 |
Họ tên:
Lê Viết Hùng
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 042******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23809 |
Họ tên:
Hồ Đức Huy
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 064******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23810 |
Họ tên:
Võ Thiện Thuật
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 054******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 079******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 23812 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Quang Vinh
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 046******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23813 |
Họ tên:
Trà Dương Xuân Phát
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 058******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 23815 |
Họ tên:
Lê Trung Kiệt
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 051******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23816 |
Họ tên:
Ngô Xuân Công
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 054******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23817 |
Họ tên:
Bành Mạnh Khánh
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23818 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 086******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23819 |
Họ tên:
Phạm Đức An
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 091******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23820 |
Họ tên:
Đào Phương Duy
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 079******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
