Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 23781 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 060******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||
| 23782 |
Họ tên:
Đặng Thành Tân
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 060******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||
| 23783 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vi
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 060******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 23784 |
Họ tên:
Lê Công Bằng
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 060******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 23785 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khải
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 060******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 23786 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 060******291 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||
| 23787 |
Họ tên:
Võ Mai Thiện
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 066******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 23788 |
Họ tên:
Võ Phạm Thanh Huy
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 060******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công trình thủy) |
|
||||||||
| 23789 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 060******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 23790 |
Họ tên:
Phan Thanh Toàn
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 060******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||
| 23791 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Công Hải
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 060******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 23792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||
| 23793 |
Họ tên:
Nguyễn Công Du
Ngày sinh: 29/06/1985 Thẻ căn cước: 060******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 23794 |
Họ tên:
Tạ Văn Huyền
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 060******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 23795 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 060******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công trình thủy) |
|
||||||||
| 23796 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Song Hoài
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 060******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||
| 23797 |
Họ tên:
Nguyễn Diệp Phong
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 23798 |
Họ tên:
Trần Hữu Cường
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 060******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 23799 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Vân
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 060******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 23800 |
Họ tên:
Phan Văn Trúc
Ngày sinh: 30/10/1986 Thẻ căn cước: 060******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
