Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23761 |
Họ tên:
TRẦN BÁ LƯƠNG
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 052******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23762 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HÙNG
Ngày sinh: 31/08/1998 Thẻ căn cước: 052******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23763 |
Họ tên:
ĐẶNG TRẦN DƯỠNG
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 052******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23764 |
Họ tên:
Phan Kim Thịnh
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 062******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23765 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Trung Thiện
Ngày sinh: 19/07/1978 Thẻ căn cước: 079******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 23766 |
Họ tên:
Trương Huy Toàn
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 042******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23767 |
Họ tên:
Lê Văn Tùa
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 095******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23768 |
Họ tên:
Huỳnh Công Khanh
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 086******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23769 |
Họ tên:
Ngô Quốc Trí
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 086******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23770 |
Họ tên:
Võ Kiến Vỹ
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 086******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23771 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 086******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23772 |
Họ tên:
Phan Văn Chiến
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 060******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23773 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lai
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 060******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23774 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 024******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23775 |
Họ tên:
Hồ Anh Long
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 060******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23776 |
Họ tên:
Nguyễn Hiệp Minh Tuyền
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 060******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 23777 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiên
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 060******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23778 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 060******174 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23779 |
Họ tên:
Bùi Minh Kỳ
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 060******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23780 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhơn
Ngày sinh: 10/07/1078 Thẻ căn cước: 060******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
