Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23741 |
Họ tên:
Trần Văn Năm
Ngày sinh: 24/06/1993 Thẻ căn cước: 035******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23742 |
Họ tên:
Hoàng Cảnh Mạnh
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 024******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23743 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 038******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 23744 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23745 |
Họ tên:
Hồ Hữu Yên
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 045******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23746 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hùng
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23747 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 026******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23748 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 033******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 23749 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoán
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 033******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23750 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 034******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23751 |
Họ tên:
Vũ Anh Minh
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 23752 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Đạt
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 066******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 23753 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 060******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 23754 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23755 |
Họ tên:
Trần Minh Quý
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 034******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23756 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 27/05/1978 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 23757 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Văn
Ngày sinh: 19/05/1976 Thẻ căn cước: 036******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23758 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 26/10/1972 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23759 |
Họ tên:
PHAN QUỐC DŨNG
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 052******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23760 |
Họ tên:
THÁI KHOA THẮNG
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 211***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
