Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23721 |
Họ tên:
Trần Khắc Huy
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 079******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23722 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23723 |
Họ tên:
Phan Xuân Trường
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 025******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23724 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Nhâm
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 089******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23725 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giêng
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 046******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23726 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tân
Ngày sinh: 14/05/1995 Thẻ căn cước: 046******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23727 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thái
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 23728 |
Họ tên:
Trần Chánh
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23729 |
Họ tên:
Đậu Quốc Hùng
Ngày sinh: 21/11/1977 Thẻ căn cước: 040******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23730 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng ngành Kinh tế Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23731 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kỳ
Ngày sinh: 16/05/1973 Thẻ căn cước: 042******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23732 |
Họ tên:
Phan Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 019******501 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Trung học chuyên nghiệp ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23733 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khanh
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 052******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23734 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 048******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23735 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 052******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23736 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Nhựt
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 049******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23737 |
Họ tên:
Lương Bá Nhặn
Ngày sinh: 30/03/1979 Thẻ căn cước: 054******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 23738 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Quốc
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 046******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 23739 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 049******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23740 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhật
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 040******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
