Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23681 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 070******117 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23682 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 075******807 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23683 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chức
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 030******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23684 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 024******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23687 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 019******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 23688 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí) |
|
||||||||||||
| 23689 |
Họ tên:
Phạm Viết Vinh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 025******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23690 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Linh
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 008******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23691 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 040******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23692 |
Họ tên:
Trần Nho Tỉnh
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23693 |
Họ tên:
Vũ Đình Thái
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 038******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23694 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 17/11/1973 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23695 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 001******547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị & Nông thôn |
|
||||||||||||
| 23696 |
Họ tên:
Đặng Tài Huy
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 23697 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hoan
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23698 |
Họ tên:
Phạm Duy Quỳnh
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 033******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23699 |
Họ tên:
Đặng Huy Toàn
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 034******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 23700 |
Họ tên:
Trần Thắng Huy
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 027******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
