Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23661 |
Họ tên:
Trần Lương Luận
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 045******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 23662 |
Họ tên:
Đinh Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 045******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23663 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 044******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23664 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 030******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 23665 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 045******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23666 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Phương
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 045******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23667 |
Họ tên:
Đoàn Phi Long
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 045******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23668 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 045******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23669 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tín
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 045******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23670 |
Họ tên:
Trần Quang Phú
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 046******981 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23671 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Cửu
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23672 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 074******524 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23673 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thái
Ngày sinh: 07/07/1972 Thẻ căn cước: 075******056 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23674 |
Họ tên:
Bùi Khang Nguyên
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 060******211 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 23675 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 051******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Ngành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23676 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 042******444 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 23677 |
Họ tên:
Bùi Thái Bình
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 040******219 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 23678 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 024******849 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 23679 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 17/08/1975 Thẻ căn cước: 045******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23680 |
Họ tên:
Dương Văn Hùng
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 040******919 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
