Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23641 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vân
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 045******415 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 23642 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 08/08/1992 Thẻ căn cước: 034******119 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 23643 |
Họ tên:
Dương Quang Hiếu Trung
Ngày sinh: 15/03/1976 Thẻ căn cước: 083******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23644 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phong
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 23645 |
Họ tên:
Đoàn Hải Yến
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 010******618 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23646 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Dương
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 025******499 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23647 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thành
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 010******058 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 23648 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 084******202 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 23649 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Miên
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 052******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 23650 |
Họ tên:
Lê Minh Hùng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 046******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 23651 |
Họ tên:
Phạm Hữu Vinh
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 038******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23652 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 052******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23653 |
Họ tên:
Huỳnh Khắc Ka
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 052******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23654 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 08/11/1975 Thẻ căn cước: 079******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23655 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23656 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàn Giang
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 068******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23657 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Phúc Thành
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 079******887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 23658 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vinh
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 056******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23659 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thắng
Ngày sinh: 08/05/1998 Thẻ căn cước: 045******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23660 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhật Anh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 045******278 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
