Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23621 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 089******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23622 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Thắng
Ngày sinh: 08/04/1972 Thẻ căn cước: 048******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 23623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quản
Ngày sinh: 13/05/1997 Thẻ căn cước: 070******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23624 |
Họ tên:
Đặng Tấn Quang
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 051******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23625 |
Họ tên:
Đường Dĩ Gia Huy
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 052******792 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23626 |
Họ tên:
Cao Văn Hải
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 046******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23627 |
Họ tên:
Lê Huỳnh An
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 072******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 23628 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 049******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23629 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nam
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23630 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Đức
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 052******703 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23631 |
Họ tên:
Đặng Quang Vũ
Ngày sinh: 13/12/1966 Thẻ căn cước: 044******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23632 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh Thơ
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 080******730 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Nghề - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23633 |
Họ tên:
Tạ Nhật Tân
Ngày sinh: 18/11/1994 Thẻ căn cước: 084******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23634 |
Họ tên:
Trần Tấn Phát
Ngày sinh: 17/03/1975 Thẻ căn cước: 075******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điên |
|
||||||||||||
| 23635 |
Họ tên:
Huỳnh Đức
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 089******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23636 |
Họ tên:
Võ Thành Trọng
Ngày sinh: 23/04/1998 Thẻ căn cước: 094******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 23637 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quân
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 080******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 23638 |
Họ tên:
Bạch Tấn Bảo
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 060******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23639 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 060******101 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23640 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành bản đồ) |
|
