Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23601 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG HIỆP
Ngày sinh: 31/12/1996 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 23602 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY HAI
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23603 |
Họ tên:
VŨ VĂN CÔNG
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 034******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23604 |
Họ tên:
QUÁCH ĐÌNH DUY
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 034******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23605 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN HƯNG
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 042******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 23606 |
Họ tên:
QUẢN TRỌNG TÂN
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 033******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23607 |
Họ tên:
LƯU QUANG HUY
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 019******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23608 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ NGUYỆN
Ngày sinh: 21/07/1990 Thẻ căn cước: 019******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23609 |
Họ tên:
VŨ VĂN HUẤN
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 037******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 23610 |
Họ tên:
Tạ Quang Hưng
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 027******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23611 |
Họ tên:
Nguyễn Như Sáng
Ngày sinh: 10/12/1995 Thẻ căn cước: 027******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23612 |
Họ tên:
Ngô Lương Duy
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 027******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23613 |
Họ tên:
Ngô Lương Chình
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 027******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23614 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hiền
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23615 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhiên
Ngày sinh: 24/05/1995 Thẻ căn cước: 027******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23616 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 08/12/1997 Thẻ căn cước: 027******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23617 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 027******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23618 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Khánh
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 027******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23619 |
Họ tên:
Trần Đức Tùng
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23620 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 024******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
