Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23581 |
Họ tên:
VÕ MINH THUẬN
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 089******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế biến |
|
||||||||||||
| 23582 |
Họ tên:
LA THANH SANG
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 089******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23583 |
Họ tên:
Quàng Văn Thanh
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 014******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23584 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 29/04/1977 Thẻ căn cước: 014******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23585 |
Họ tên:
Lại Hữu Mạnh
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 035******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23586 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG NGHĨA
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 089******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23587 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ NHÂN
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 089******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23588 |
Họ tên:
ĐINH ĐỨC TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 075******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 23589 |
Họ tên:
Lê Công Chánh
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23590 |
Họ tên:
Lê Hồng Huy
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 064******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 23591 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 27/06/1997 Thẻ căn cước: 083******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23592 |
Họ tên:
Đậu Công Thành
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 040******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23593 |
Họ tên:
Đinh Trọng Kẹ
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 040******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23594 |
Họ tên:
Lê Tấn Bình
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 049******053 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23595 |
Họ tên:
Hà Vũ Linh
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 082******359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23596 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 087******671 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23597 |
Họ tên:
Võ Minh Hùng Hậu
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 089******392 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 23598 |
Họ tên:
Phan Anh Kiệt
Ngày sinh: 05/03/1975 Thẻ căn cước: 087******681 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện, Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 23599 |
Họ tên:
Hoàng Triệu Thao
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 024******237 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23600 |
Họ tên:
NGHIÊM HỒNG NHUNG
Ngày sinh: 29/12/1989 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
