Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23541 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 05/11/1998 Thẻ căn cước: 010******003 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23542 |
Họ tên:
Vũ Hồng Khanh
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 010******353 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23543 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 010******223 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23544 |
Họ tên:
Lại Văn Trung
Ngày sinh: 27/12/1975 Thẻ căn cước: 010******824 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23545 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/04/1971 Thẻ căn cước: 010******883 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23546 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 025******218 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23547 |
Họ tên:
Đỗ Đức Anh
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 010******457 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23548 |
Họ tên:
Trần Tất Thắng
Ngày sinh: 26/01/1973 Thẻ căn cước: 010******431 Trình độ chuyên môn: KS. Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 23549 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 025******054 Trình độ chuyên môn: KS. Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 23550 |
Họ tên:
Lê Huy Bình
Ngày sinh: 02/01/1976 Thẻ căn cước: 010******491 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23551 |
Họ tên:
Vũ Khánh Duy
Ngày sinh: 29/06/1996 Thẻ căn cước: 010******396 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23552 |
Họ tên:
Quách Trọng Khánh
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 025******948 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23553 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1999 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23554 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 026******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23555 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 026******559 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 23556 |
Họ tên:
Triệu Đức Giang
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 026******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23558 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DUY HẢI
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 094******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 23559 |
Họ tên:
Phạm Văn Sự
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 084******498 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23560 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN ĐẦY
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 095******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
