Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23521 |
Họ tên:
TRẦN QUANG LONG
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 089******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23522 |
Họ tên:
Trần Bá Tung
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23523 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 040******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vỹ
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 027******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23525 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vĩnh
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 035******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23526 |
Họ tên:
Đàm Huy Hùng
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 033******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23527 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phong
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 034******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 23528 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lương
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23529 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 26/09/1997 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23530 |
Họ tên:
Đỗ Viết Hải
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 030******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23531 |
Họ tên:
Dương Mạnh Nam
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 038******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23533 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 23534 |
Họ tên:
Lê Trần Dương
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 038******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 23535 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 16/10/1967 Thẻ căn cước: 015******549 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 23536 |
Họ tên:
Hoàng Thế Hưng
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 010******918 Trình độ chuyên môn: TC. Quản lý vận hành lưới điện |
|
||||||||||||
| 23537 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 010******377 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23538 |
Họ tên:
Trần Trương Phi
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 010******262 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23539 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thắng
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 010******334 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23540 |
Họ tên:
Đào Xuân Giảng
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 034******050 Trình độ chuyên môn: Điện khí hoá cung cấp điện |
|
