Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 036******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm – Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 23502 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 035******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23503 |
Họ tên:
Triệu Cung Vượng
Ngày sinh: 02/02/1973 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23504 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 051******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23505 |
Họ tên:
Huỳnh Ngô Anh Văn
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 054******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23506 |
Họ tên:
Dương Thị Phương Vân
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 086******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23507 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 072******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23508 |
Họ tên:
Trần Lê Quý
Ngày sinh: 11/05/1998 Thẻ căn cước: 052******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23509 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 087******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23510 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Tuyên
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 052******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23511 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Vi
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 084******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23512 |
Họ tên:
Võ Văn Thư
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23513 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tấn
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 042******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23514 |
Họ tên:
CAO HUỲNH TRÚC XUÂN
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 089******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23515 |
Họ tên:
DƯƠNG MINH ĐỨC
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 089******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23516 |
Họ tên:
ĐINH MINH QUYỀN
Ngày sinh: 04/03/1979 Thẻ căn cước: 089******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23517 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC HÙNG
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 087******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23518 |
Họ tên:
TRẦN TẤN THÀNH
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 089******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 23519 |
Họ tên:
Dương Phạm Ngọc Toàn
Ngày sinh: 01/02/1999 Thẻ căn cước: 049******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23520 |
Họ tên:
LƯƠNG THÁI HIỀN
Ngày sinh: 23/09/1985 Thẻ căn cước: 089******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
