Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23441 |
Họ tên:
Lê Trí Hiển
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23442 |
Họ tên:
Lê Công Phố
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 044******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 23443 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 046******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23444 |
Họ tên:
Hà Nguyễn Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 072******571 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 23445 |
Họ tên:
Bùi Đăng Tuyển
Ngày sinh: 23/08/1972 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23446 |
Họ tên:
Lê Đình Tiến
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 056******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23447 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kiệt
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 092******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23448 |
Họ tên:
Tô Minh Nghĩa
Ngày sinh: 05/04/1968 Thẻ căn cước: 052******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23449 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 052******232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23450 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/04/1976 Thẻ căn cước: 079******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23451 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vị
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 056******709 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23452 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hưng
Ngày sinh: 31/08/1989 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23453 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 080******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23454 |
Họ tên:
Trần Thái Quí
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 082******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 23455 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Trường
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 072******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Di
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 094******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 23457 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 091******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 066******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 23459 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Khuê
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 052******286 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23460 |
Họ tên:
Hồ Đắc Bảo
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 049******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
