Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23421 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC DŨNG
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 042******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23422 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY HẢI
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 008******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 23423 |
Họ tên:
HỒ DIÊN SỸ
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23424 |
Họ tên:
DƯƠNG TRUNG ĐỨC
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 019******485 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23425 |
Họ tên:
HÀ NAM KHÁNH
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 019******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 23426 |
Họ tên:
ĐỖ THANH SƠN
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 23427 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HUY
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 031******590 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị; |
|
||||||||||||
| 23428 |
Họ tên:
LA ĐỨC GIÁM
Ngày sinh: 03/12/1979 Thẻ căn cước: 006******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23429 |
Họ tên:
Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 042******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23430 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Thông
Ngày sinh: 27/05/1998 Thẻ căn cước: 092******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23431 |
Họ tên:
Đặng Quang Chương
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 060******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 23432 |
Họ tên:
Phạm Văn Phước
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 23433 |
Họ tên:
Lương Văn Trung
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 051******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23434 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23435 |
Họ tên:
Trương Công Việt
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 045******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23436 |
Họ tên:
Trần Xuân Tiến
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 052******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23437 |
Họ tên:
Trần Quốc Kha
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 075******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23438 |
Họ tên:
Phan Tất Việt
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23439 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiển
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 044******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân Dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23440 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 22/05/1986 Thẻ căn cước: 052******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
