Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23401 |
Họ tên:
Nhan Huỳnh Vân Anh
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 082******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 23402 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 22/09/1996 Thẻ căn cước: 051******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23403 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Hiệp
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23404 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Vũ
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 051******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23405 |
Họ tên:
Dương Chí Thành
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 084******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23406 |
Họ tên:
Lê Trọng Tài
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 087******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23407 |
Họ tên:
Sơn Thanh Ni
Ngày sinh: 22/09/1998 Thẻ căn cước: 084******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23408 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thịnh
Ngày sinh: 30/06/1987 Thẻ căn cước: 086******450 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23409 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 042******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung An
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 046******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 096******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23412 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 070******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23413 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 040******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23414 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23415 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ ANH KIỆT
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 095******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23416 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 19/02/1998 Thẻ căn cước: 082******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 23417 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23418 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG HẢI
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23419 |
Họ tên:
TRẦN LÊ TOÀN
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23420 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC AN
Ngày sinh: 25/12/1976 Thẻ căn cước: 019******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá - Cung cấp điện |
|
