Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23361 |
Họ tên:
Hoàng Thế Anh
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 067******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23362 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 046******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhơn
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 049******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23364 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23365 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cang
Ngày sinh: 24/11/1995 Thẻ căn cước: 082******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23366 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 077******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23367 |
Họ tên:
Trần Đình Luân
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 066******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23368 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 080******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23369 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tường
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 082******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp và hiệu quả năng lượng |
|
||||||||||||
| 23370 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 23371 |
Họ tên:
Phan Lâm
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 048******588 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23372 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 040******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23373 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hội
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 040******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23374 |
Họ tên:
Nông Thanh Trong
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 052******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23375 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 24/11/1976 Thẻ căn cước: 082******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23376 |
Họ tên:
Hứa Thành Khôi
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 020******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23377 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC TÍN
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23378 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH NHÂN
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 052******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 23379 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 01/11/1976 Thẻ căn cước: 052******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 23380 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 037******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
