Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23341 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23342 |
Họ tên:
Phạm Xuân Viện
Ngày sinh: 24/08/1978 Thẻ căn cước: 034******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23343 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 02/08/1983 Thẻ căn cước: 034******111 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23344 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 27/06/1982 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: KS Trắc địa |
|
||||||||||||
| 23345 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hào
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 033******458 Trình độ chuyên môn: KS Trắc địa |
|
||||||||||||
| 23346 |
Họ tên:
Trần Hồng Phúc
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 075******702 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 23347 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thi
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 038******340 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 23348 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phường
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 051******301 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23349 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Tiền
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 083******326 Trình độ chuyên môn: KS CN KT CTXD |
|
||||||||||||
| 23350 |
Họ tên:
Phan Thạch Hưng
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 075******921 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 23351 |
Họ tên:
Phan Thanh Hiệp
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 082******985 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 23352 |
Họ tên:
TĂNG HIẾN TÀI
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 089******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23353 |
Họ tên:
HUỲNH THANH BẰNG
Ngày sinh: 20/06/1972 Thẻ căn cước: 089******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 23354 |
Họ tên:
TRẦN THANH LIÊM
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 089******042 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chueyen nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23355 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 066******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23356 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Đài
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 066******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23357 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lân
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 066******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23358 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 058******892 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23359 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Giang
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 23360 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Khánh
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 040******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
