Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23321 |
Họ tên:
Dương Công Hoàng
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 044******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23322 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23323 |
Họ tên:
Lê Trần Hữu Phúc
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23324 |
Họ tên:
An Thanh Long
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 036******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 23325 |
Họ tên:
NGUYỄN TIỂU HOÀNG
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 094******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23326 |
Họ tên:
PHẠM MINH TÂM
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 092******724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 23327 |
Họ tên:
VÕ HOÀNG TÍN
Ngày sinh: 18/08/1995 Thẻ căn cước: 094******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23328 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 026******331 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 23329 |
Họ tên:
Đặng Xuân Kiên
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23330 |
Họ tên:
Đặng Vũ Ngọc
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 035******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23331 |
Họ tên:
Vũ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 034******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 23332 |
Họ tên:
Mai Tiến Cường
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 034******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 23333 |
Họ tên:
Bùi Tùng Dương
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23334 |
Họ tên:
Đinh Hải Minh
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 034******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23335 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hòa
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23336 |
Họ tên:
Tạ Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23337 |
Họ tên:
Đoàn Thị Bưởi
Ngày sinh: 21/02/1977 Thẻ căn cước: 034******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23338 |
Họ tên:
Trần Thanh Thủy
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 034******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 23339 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 034******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 23340 |
Họ tên:
Vũ Công Thuyên
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 034******971 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
