Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 17/08/1997 Thẻ căn cước: 026******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23282 |
Họ tên:
Phùng An Nguyên
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 026******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 23283 |
Họ tên:
Tô Quốc Đạt
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 026******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23284 |
Họ tên:
Đỗ Thành Cao
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 026******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 23285 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN HÊN
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 094******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23286 |
Họ tên:
Võ Tiến Độ
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 054******108 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình gao thông |
|
||||||||||||
| 23287 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 054******761 Trình độ chuyên môn: KSXD; Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 23288 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 054******822 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23289 |
Họ tên:
Bùi Anh Vũ
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 23290 |
Họ tên:
Lê Canh Linh
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 038******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23291 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mười
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23292 |
Họ tên:
Bùi Hữu Vinh
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 082******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23293 |
Họ tên:
Âu Thiên Phúc
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 079******848 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 23294 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 048******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 23295 |
Họ tên:
Hách Văn Dũng
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 066******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23297 |
Họ tên:
Từ Hòa Hào
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 056******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23298 |
Họ tên:
Tô Viết Lưỡng
Ngày sinh: 26/07/1977 Thẻ căn cước: 052******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 23299 |
Họ tên:
Võ Chính Phủ
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 054******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23300 |
Họ tên:
Lê Đạo Dương
Ngày sinh: 12/04/1997 Thẻ căn cước: 086******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
