Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 23261 |
Họ tên:
Trương Quốc Đạt
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 079******602 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Công trình Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23262 |
Họ tên:
Trần Xuân Huấn
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 045******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 23263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 052******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23264 |
Họ tên:
Ngũ Văn Bằng
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 075******020 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thi công nền móng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 23265 |
Họ tên:
Lê Văn Thành Lộc
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 049******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 23266 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23267 |
Họ tên:
Ngô Anh Huy
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 082******753 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 23268 |
Họ tên:
Huỳnh Công Điện
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 068******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23269 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 086******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23270 |
Họ tên:
Cao Anh Đức
Ngày sinh: 11/01/1981 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 23271 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thiện
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 052******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23272 |
Họ tên:
Ngô Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 24/12/1975 Thẻ căn cước: 051******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 23273 |
Họ tên:
Lê Nhựt Trường
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 084******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 23274 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1998 Thẻ căn cước: 056******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23275 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 18/07/1980 Thẻ căn cước: 068******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 23276 |
Họ tên:
Đặng Ánh Sáng
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 040******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 23277 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thanh
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 089******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 23278 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Ngọc Tấn
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 060******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 23279 |
Họ tên:
Bùi Lê Ngọc Phương
Ngày sinh: 28/10/1999 Thẻ căn cước: 083******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 23280 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dương
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
